[Kennet Edu] – Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển không ngừng của các nền kinh tế trong khu vực ASEAN, việc đánh giá nguồn nhân lực hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hướng đi cho sự phát triển tương lai. Thông qua góc nhìn của Dezan Shira & Associates, chúng ta có thêm nhìn nhận cơ hội, thách thức, cũng như tiềm năng phát triển, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của nguồn nhân lực trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của Việt Nam và ASEAN trong thời đại hiện nay.
[Dezan Shira & Associates] – Các nhà đầu tư nước ngoài nhìn vào ASEAN cần hiểu rõ sự sẵn có của nhân tài và các điều kiện pháp lý hiện có ở mỗi quốc gia thành viên. Là một khối khu vực với hơn 600 triệu dân, ASEAN có lực lượng lao động đa dạng, nhưng lực lượng lao động này trải rộng ở các cấp độ phát triển khác nhau.
Các nền kinh tế định hướng hiệu quả ở ASEAN, như Indonesia, Việt Nam, Thái Lan và Philippines tự hào về lao động có giá cạnh tranh và cơ sở hạ tầng pháp lý cơ bản. Các thành viên ASEAN ở giai đoạn phát triển này có thể được sử dụng để sản xuất các hàng hóa phức tạp và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng hạn chế.
Các nền kinh tế dựa vào yếu tố, chẳng hạn như Campuchia, có đặc điểm là trình độ học vấn và thu nhập thấp và có vị thế tốt nhất để cung cấp các dịch vụ sản xuất cơ bản và sản xuất các bộ phận cơ bản như một phần của việc mở rộng các dây chuyền sản xuất phức tạp hơn từ các quốc gia như Trung Quốc. Hơn nữa, các nền kinh tế định hướng đổi mới như Malaysia và Singapore có thể tiến hành sản xuất có giá trị cao, cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và lắp ráp các bộ phận phức tạp. Tuy nhiên, nguồn nhân lực ở những nước này đắt hơn đáng kể.
Campuchia
Triển vọng hiện tại
Trước đại dịch, Campuchia có tỷ lệ tham gia lao động cao nhất Đông Nam Á với hơn 80% dân số lao động trong độ tuổi từ 16 đến 64 đang có việc làm hoặc đang tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, lực lượng lao động của Campuchia có đặc điểm là trình độ học vấn thấp và trình độ kỹ năng từ thấp đến trung bình, bên cạnh trình độ hiểu biết về kỹ thuật thấp. Trong số hơn ba triệu ‘lao động làm công ăn lương’, hơn 50% tập trung ở ba lĩnh vực: dệt, may và sản xuất giày dép; nông nghiệp; và xây dựng.
Thử thách
Khoảng 89% lực lượng lao động đã hoàn thành bậc tiểu học (hoặc ít hơn), trong khi chỉ có 6 và 5% hoàn thành bậc trung học cơ sở và sau trung học. Phần lớn vẫn được tuyển dụng trong các ngành dệt may và du lịch của Campuchia. Ngành này đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế đất nước, đóng góp tới hơn 30% tổng GDP cộng lại.
Tiến về phía trước
Chính phủ đang xem xét các lĩnh vực mới để giúp phát triển kinh tế. Đất nước này mong muốn phát triển nguồn nhân lực trong sản xuất, như thực phẩm và đồ uống, nhựa, cũng như chế biến giấy.
Indonesia
Triển vọng hiện tại
Indonesia có lực lượng lao động lớn nhất ASEAN với hơn 136 triệu người, phần lớn còn khá trẻ. Các cơ sở giáo dục đại học bị chi phối bởi các nhà cung cấp tư nhân nhỏ hơn với chất lượng thấp hơn, trong khi các trường đại học công lập có tính cạnh tranh cao. Hơn nữa, sự chênh lệch trong phát triển kinh tế giữa mỗi tỉnh có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp giữa các tỉnh có thể khác nhau đáng kể.
Thử thách
Indonesia chỉ có khoảng 55 triệu công nhân lành nghề. Theo Kế hoạch tổng thể về tăng tốc và mở rộng phát triển kinh tế ở Indonesia (MP3EI), nước này sẽ cần 113 triệu lao động lành nghề vào năm 2030. Hơn nữa, nhiều chương trình đào tạo nghề không đáp ứng được nhu cầu của ngành. Điều này góp phần dẫn tới thực tế là phần lớn lực lượng lao động của đất nước được tuyển dụng trong khu vực phi chính thức.
Tiến về phía trước
Indonesia dự kiến sẽ có cơ hội hưởng lợi về nhân khẩu học trong thập kỷ tới với 70% dân số trở thành người trưởng thành đang đi làm vào năm 2030, khiến đất nước này đã chín muồi để tăng trưởng kinh tế. Do đó, các nhà hoạch định chính sách đang ưu tiên đào tạo nghề để tăng cường kỹ năng của lực lượng lao động Indonesia khi nước này mong muốn củng cố vị thế của mình với tư cách là thành viên G20.
Malaysia
Triển vọng hiện tại
Malaysia đang nhanh chóng trở thành một trung tâm kết nối tiểu vùng của Đông Nam Á và theo Ngân hàng Thế giới, nước này có khả năng chuyển đổi sang nền kinh tế thu nhập cao từ năm 2024 đến năm 2028, bất chấp những trở ngại do đại dịch gây ra. Mức sống đã được thay đổi trong chưa đầy một thế hệ và tỷ lệ nghèo đói đã giảm xuống dưới 1% dân số.
Hơn nữa, GNI bình quân đầu người của Malaysia ở mức 11.200 USD, chỉ thấp hơn 1.335 USD so với ngưỡng hiện tại xác định một nền kinh tế thu nhập cao. Chính phủ đã công nhận tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế.
Bất chấp vị thế là một trung tâm khu vực đang phát triển, chỉ có 28% lực lượng lao động của Malaysia được phân loại là có tay nghề cao và hơn một nửa số việc làm ở nước này có nguy cơ bị công nghệ thay thế.
Campuchia
Triển vọng hiện tại
Trước đại dịch, Campuchia có tỷ lệ tham gia lao động cao nhất Đông Nam Á với hơn 80% dân số lao động trong độ tuổi từ 16 đến 64 đang có việc làm hoặc đang tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, lực lượng lao động của Campuchia có đặc điểm là trình độ học vấn thấp và trình độ kỹ năng từ thấp đến trung bình, bên cạnh trình độ hiểu biết về kỹ thuật thấp. Trong số hơn ba triệu ‘lao động làm công ăn lương’, hơn 50% tập trung ở ba lĩnh vực: dệt, may và sản xuất giày dép; nông nghiệp; và xây dựng.
Thử thách
Khoảng 89% lực lượng lao động đã hoàn thành bậc tiểu học (hoặc ít hơn), trong khi chỉ có 6 và 5% hoàn thành bậc trung học cơ sở và sau trung học. Phần lớn vẫn được tuyển dụng trong các ngành dệt may và du lịch của Campuchia. Ngành này đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế đất nước, đóng góp tới hơn 30% tổng GDP cộng lại.
Tiến về phía trước
Chính phủ đang xem xét các lĩnh vực mới để giúp phát triển kinh tế. Đất nước này mong muốn phát triển nguồn nhân lực trong sản xuất, như thực phẩm và đồ uống, nhựa, cũng như chế biến giấy.
Indonesia
Triển vọng hiện tại
Indonesia có lực lượng lao động lớn nhất ASEAN với hơn 136 triệu người, phần lớn còn khá trẻ. Các cơ sở giáo dục đại học bị chi phối bởi các nhà cung cấp tư nhân nhỏ hơn với chất lượng thấp hơn, trong khi các trường đại học công lập có tính cạnh tranh cao. Hơn nữa, sự chênh lệch trong phát triển kinh tế giữa mỗi tỉnh có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp giữa các tỉnh có thể khác nhau đáng kể.
Thử thách
Indonesia chỉ có khoảng 55 triệu công nhân lành nghề. Theo Kế hoạch tổng thể về tăng tốc và mở rộng phát triển kinh tế ở Indonesia (MP3EI), nước này sẽ cần 113 triệu lao động lành nghề vào năm 2030. Hơn nữa, nhiều chương trình đào tạo nghề không đáp ứng được nhu cầu của ngành. Điều này góp phần dẫn tới thực tế là phần lớn lực lượng lao động của đất nước được tuyển dụng trong khu vực phi chính thức.
Tiến về phía trước
Indonesia dự kiến sẽ có cơ hội hưởng lợi về nhân khẩu học trong thập kỷ tới với 70% dân số trở thành người trưởng thành đang đi làm vào năm 2030, khiến đất nước này đã chín muồi để tăng trưởng kinh tế. Do đó, các nhà hoạch định chính sách đang ưu tiên đào tạo nghề để tăng cường kỹ năng của lực lượng lao động Indonesia khi nước này mong muốn củng cố vị thế của mình với tư cách là thành viên G20.
Malaysia
Triển vọng hiện tại
Malaysia đang nhanh chóng trở thành một trung tâm kết nối tiểu vùng của Đông Nam Á và theo Ngân hàng Thế giới, nước này có khả năng chuyển đổi sang nền kinh tế thu nhập cao từ năm 2024 đến năm 2028, bất chấp những trở ngại do đại dịch gây ra. Mức sống đã được thay đổi trong chưa đầy một thế hệ và tỷ lệ nghèo đói đã giảm xuống dưới 1% dân số.
Hơn nữa, GNI bình quân đầu người của Malaysia ở mức 11.200 USD, chỉ thấp hơn 1.335 USD so với ngưỡng hiện tại xác định một nền kinh tế thu nhập cao. Chính phủ đã công nhận tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế.
Bất chấp vị thế là một trung tâm khu vực đang phát triển, chỉ có 28% lực lượng lao động của Malaysia được phân loại là có tay nghề cao và hơn một nửa số việc làm ở nước này có nguy cơ bị công nghệ thay thế.
Thử thách
Giống như nhiều nước trong khu vực ASEAN, Malaysia cũng đang phải đối mặt với tình trạng thiếu lao động có tay nghề cao (chỉ 28% lực lượng lao động của Malaysia được phân loại là có tay nghề cao) và việc người sử dụng lao động quá phụ thuộc vào lao động nước ngoài giá rẻ và không có kỹ năng đã làm trầm trọng thêm vấn đề này.
Tiến về phía trước
Chính phủ đã ban hành một cách tiếp cận đa hướng để phát triển thị trường lao động địa phương, chẳng hạn như tăng cường quan hệ đối tác công-tư bên cạnh các sáng kiến nhằm giải quyết khoảng cách về tình trạng thiếu hụt kỹ năng. Chúng bao gồm cuộc thám hiểm phổ biến chuyển giao kiến thức.
Philippin
Triển vọng hiện tại
Philippines đã chứng kiến mức tăng trưởng GDP ổn định trong thập kỷ qua, nhưng kết quả này đi kèm với xu hướng tăng trưởng việc làm chậm – GDP không chuyển thành tạo việc làm có ý nghĩa. Đất nước này có lực lượng lao động khoảng 42 triệu người và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là 63%. Hơn 10 triệu người làm việc trong khu vực phi chính thức và gần 40% lực lượng lao động được coi là làm việc trong các nguồn việc làm ‘dễ bị tổn thương’.
Thử thách
Theo Bộ Lao động và Việc làm Philippines, nước này đang thiếu khoảng một triệu công nhân lành nghề trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và xây dựng. Nguyên nhân chính gây ra vấn đề này là tình trạng chảy máu chất xám do làn sóng di cư lớn và kéo dài của người dân để làm việc ở nước ngoài. Philippines có mô hình xuất khẩu lao động phức tạp, với Ủy ban Người Philippines ở nước ngoài (CFO) ước tính có 10,2 triệu người Philippines đang ở nước ngoài.
Tiến về phía trước
Cơ quan Phát triển Kỹ năng và Giáo dục Kỹ thuật đang hợp tác với Hiệp hội Quy trình Kinh doanh và Công nghệ Thông tin Philippines (IBPAP) để phát triển một kế hoạch chi tiết nhằm mục đích nâng cấp lĩnh vực IT-BPO của Philippines mà chính phủ hy vọng có thể cung cấp 1,8 triệu việc làm bằng cách 2022.
Singapore
Triển vọng hiện tại
Singapore có dân số có tay nghề cao và chính phủ luôn theo dõi và phân tích thị trường lao động để đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng về nhu cầu trong tương lai. Đất nước này được công nhận là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về đổi mới, được hỗ trợ bởi hệ thống giáo dục đại học mạnh mẽ và môi trường pháp lý thân thiện với doanh nghiệp. Theo Trung tâm Cạnh tranh Thế giới của Viện Phát triển Quản lý Quốc tế (IMD), Singapore được xếp thứ 9 trong danh sách các quốc gia cạnh tranh nhất về nhân tài trên toàn cầu vào năm 2020. Đây là quốc gia châu Á duy nhất lọt vào top 10 trong bảng xếp hạng mới nhất này.
Thử thách
Lực lượng lao động của Singapore đang già đi. Dự kiến đến năm 2030, cứ 4 người Singapore thì có 1 người trên 65 tuổi, gây áp lực lên vấn đề chăm sóc sức khỏe, lương hưu và tăng trưởng kinh tế dài hạn. Chính phủ dự kiến sẽ tăng tuổi nghỉ hưu lên 63 vào ngày 1 tháng 7 năm 2022.
Tiến về phía trước
Singapore không có tài nguyên thiên nhiên, và do đó chính phủ của nước này đã thành công trong việc coi người dân là tài sản quan trọng nhất của mình. Chính phủ sẽ tiếp tục đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo và cơ sở giáo dục. Học sinh Singapore luôn đạt thành tích tốt nhất trên toàn cầu về kỹ năng toán và đọc viết. Hơn nữa, Singapore sẽ tiếp tục vượt trội trong việc thu hút các công ty đa quốc gia nước ngoài (MNC) đến thành lập trụ sở khu vực của họ tại quốc gia thành phố này; đây là nơi có hơn 7.000 MNC.
Thái Lan
Triển vọng hiện tại
Bất chấp nhiều năm bất ổn chính trị, Thái Lan vẫn là điểm đến ưa thích của đầu tư nước ngoài, chuyển từ nền kinh tế có thu nhập thấp sang nền kinh tế có thu nhập trung bình cao trong chưa đầy một thế hệ. Các lĩnh vực chính của nền kinh tế là thiết bị điện và điện tử (E&E), ô tô, du lịch và gia công kim loại.
Thử thách
Mặc dù nền kinh tế có mức độ phức tạp cao hơn nhưng đất nước vẫn thiếu trầm trọng các chuyên gia kỹ thuật và đầu tư vào đổi mới và công nghệ. Đây là chìa khóa nếu Thái Lan muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình vốn đã đeo bám đất nước trong nhiều năm. Để nền kinh tế chuyển sang các hoạt động có giá trị cao hơn, Thái Lan cần tăng cường cung cấp các kỹ năng nghề, đặc biệt là về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) – quốc gia này có tình trạng thiếu hụt hệ thống các kỹ năng nghề cấp trung học và cấp thấp.
Tiến về phía trước
Chính phủ đang đặt mục tiêu khôi phục các trường dạy nghề để đáp ứng các tiêu chuẩn khu vực, đặc biệt khi ngày càng có nhiều nhà đầu tư vào Hành lang kinh tế phía Đông (EEC) của đất nước – một đặc khu kinh tế – đang áp dụng các công nghệ hiện đại hơn.
Việt Nam
Triển vọng hiện tại
Việt Nam ngày càng trở thành một địa điểm hấp dẫn đối với các doanh nghiệp thuộc mọi loại hình nhờ tầng lớp người tiêu dùng ngày càng tăng và lực lượng lao động năng động.
Phần lớn sự tăng trưởng kinh tế này đến từ sự chuyển dịch của người dân từ nông nghiệp truyền thống sang các ngành công nghiệp sản xuất và dịch vụ, bên cạnh việc tăng cường cơ giới hóa chính lĩnh vực nông nghiệp. Việt Nam là một trong những thị trường lao động lớn nhất ASEAN với quy mô khoảng 56 triệu người và tỷ lệ tham gia lao động là 76%. Do tính chất đang phát triển của lực lượng lao động ở Việt Nam nên việc tìm kiếm nhân viên có tay nghề cao là điều đương nhiên – chỉ 12% lực lượng lao động của Việt Nam được coi là có tay nghề cao.
Thử thách
Tình trạng thiếu hụt kỹ năng và nhân tài đặc biệt nghiêm trọng trong các ngành như công nghệ và ngân hàng. Đất nước này hiện đang thiếu hơn 70.000 công nhân CNTT mỗi năm và chính phủ đang đặt mục tiêu tạo ra nhóm 1,3 triệu công nhân CNTT vào năm 2025. Hơn nữa, cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu lao động chất lượng hiện có khi nhiều công ty chuyển dịch toàn bộ hoặc một phần hoạt động sản xuất của họ sang Việt Nam, đặc biệt là đối với các kỹ sư, nhà quản lý và nhà phát triển phần mềm.
Tiến về phía trước
Để giải quyết những thách thức trong lực lượng lao động của mình, chính phủ Việt Nam tuyên bố sẽ ưu tiên điều chỉnh các ngành công nghiệp của mình để phù hợp với tương lai kỹ thuật số và sẽ cải thiện khả năng tiếp cận các chương trình đào tạo tại chỗ trong các lĩnh vực này. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp cũng tăng cường cam kết hợp tác với khu vực tư nhân để thiết lập thêm các chương trình đào tạo dựa vào doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh của Việt Nam vốn khuyến khích đổi mới và thu hút đầu tư nước ngoài, do đó, một hệ sinh thái học tập được nâng cao sẽ cho phép quốc gia phản ứng tốt với những đột phá công nghệ mới nhất.
Lộ trình phát triển nguồn nhân lực của ASEAN
Khối ASEAN hiện là nền kinh tế lớn thứ năm trên thế giới và chất lượng nguồn nhân lực của khối này sẽ rất quan trọng để nâng cao tính bền vững và khả năng phục hồi của các nền kinh tế thành viên tương ứng. Điều này thậm chí còn nghiêm trọng hơn sau sự gián đoạn gây ra cho hoạt động kinh tế do dịch bệnh COVID-19.
Hơn nữa, có một số xu hướng lớn được thiết lập để tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực ở ASEAN, bao gồm chuyển đổi kỹ thuật số, xã hội già hóa, bất bình đẳng xã hội và biến đổi khí hậu.
Chỉ riêng việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số đã xác định lại phạm vi của nhiều công việc hiện tại và hình thành các hình thức lao động mới trong khi vẫn để lại những vai trò khác dư thừa. Do đó, đầu tư vào nguồn nhân lực phù hợp với chuyển đổi số sẽ là mục tiêu quan trọng đối với nhiều thành viên ASEAN. Tiếp theo đó cũng có thể sẽ là các khung chính sách phát triển nguồn nhân lực mới tập trung vào giáo dục công bằng, kỹ năng sống và đào tạo nghề.
Do đó, điều cần thiết là các nước ASEAN phải chuẩn bị lực lượng lao động của mình để thích ứng với môi trường đang thay đổi và tương lai không chắc chắn. Đối với các nền kinh tế phát triển hơn như Singapore, điều này có nghĩa là đầu tư vào nâng cao kỹ năng/đào tạo lại – bao gồm hơn 4 tỷ USD vào năm 2021 để nâng cao kỹ năng chuyển tiếp và tạo điều kiện việc làm để hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi COVID-19.
Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo Việt Nam
Chính phủ Việt Nam cần xây dựng một định hướng lâu dài để phát triển giáo dục và đào tạo, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Một trong những chiến lược hiệu quả là hợp tác với các quốc gia có nền giáo dục và công nghệ phát triển như Nhật Bản. Việc hợp tác này không chỉ giúp cung cấp lao động có tay nghề cao cho thị trường Nhật Bản mà còn giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống giáo dục và đào tạo liên cấp và cao cấp. Điều này sẽ tăng cường khả năng tiếp nhận chuyển giao công nghệ cao từ Nhật Bản, phù hợp với xu hướng chuyển dịch chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu.
Để thực hiện điều này, Việt Nam cần đầu tư vào việc nâng cao chất lượng giáo dục từ bậc tiểu học đến đại học, chú trọng đào tạo kỹ năng nghề và kỹ năng mềm cho học sinh và sinh viên. Đồng thời, cần thiết lập các chương trình hợp tác quốc tế, trao đổi sinh viên và giáo viên, cũng như thúc đẩy nghiên cứu khoa học và công nghệ. Việc này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.


Tham khảo: Dezan Shira & Associates.
Biên tập: Kennet Team.
Tin bài liên quan
- Phát triển đường sắt Đông Nam Á: tầm nhìn và công nghệ Nhật Bản
- Hiện thực hóa các chương trình tuyển dụng và thực tập cho sinh viên Việt Nam tại Nhật Bản
- Nhật Bản sẽ nâng cao điều kiện sống, làm việc cho lao động Việt Nam
- Sinh viên Gen-Z là trung tâm của kế hoạch chip ở Việt Nam
- Các công ty Nhật Bản đang thay đổi cách đánh giá lãnh đạo
- Hơn 80.000 người nước ngoài làm việc tại cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản
- Doanh nghiệp IT Nhật Bản kỳ vọng môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam

