[日本語は後段にございます]
Dữ liệu từ cơ quan giáo dục Nhật Bản cho thấy dường như người Việt đang kém mặn mà với du học Nhật, khi du học sinh liên tục giảm và lần đầu đứng thứ 3 về số lượng sau 9 năm duy trì vị trí số 2.
Người Việt du học Nhật giảm
Tổ chức Hỗ trợ sinh viên Nhật Bản (JASSO), trực thuộc Bộ Giáo dục, văn hóa, thể thao, khoa học và công nghệ Nhật Bản, hồi tháng 5.2024 công bố thống kê về số du học sinh ở nước này tính đến đầu tháng 5.2023. Việt Nam có 36.339 người, giảm 2,8% so với năm 2022 và là quốc gia duy nhất sụt giảm về số lượng trong top 5 nước đông du học sinh nhất tại Nhật. Việt Nam cũng chiếm 13% tổng số sinh viên nước ngoài du học Nhật.
Đáng chú ý, Nhật Bản từ điểm đến được du học sinh Việt ưa chuộng nhất, vượt qua các nước phương Tây hay Hàn Quốc vào những năm 2018-2019 khi liên tục có hơn 72.000 người lựa chọn, nay chứng kiến mức giảm hơn 50%. Không chỉ giảm mạnh, số du học sinh Việt tại Nhật Bản còn giảm liên tục từ 2019 đến nay. Đây cũng là năm đầu tiên Việt Nam đứng thứ 3 về số du học sinh sau khi liên tục giữ vị trí thứ 2 từ 2014.
Trước đó, Việt Nam lần đầu tiên lọt vào top 5 từ năm 2005 và chứng kiến sự tăng trưởng liên tục, chính thức đạt đỉnh vào năm 2019 với 73.389 du học sinh.
Trong top 5, dẫn đầu nhiều năm qua về số du học sinh luôn là Trung Quốc. Nepal thường đứng thứ 3, nay tăng trưởng 56,2%, lên đến 37.878 người và “soán ngôi” thứ 2 của Việt Nam. Một quốc gia khác có mức tăng “khủng” tương tự là Myanmar với 103,9%, vượt Indonesia để xếp thứ 5. Trong khi đó, Hàn Quốc tăng nhẹ 1.245 người, tiếp tục giữ hạng 4 về số du học sinh tại Nhật Bản.
Giải pháp thu hút du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản
Để giải quyết vấn đề giảm số lượng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản và thu hút lại sự quan tâm của sinh viên, chính phủ hai quốc gia có thể cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Đặc biệt, cần tạo ra môi trường học tập và làm việc thuận lợi cho sinh viên, đồng thời đảm bảo quyền lợi và ưu đãi cho sinh viên Việt Nam sau khi tốt nghiệp.
Đầu tiên, nên mở rộng các chương trình học bổng hấp dẫn nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên. Các chương trình này có thể bao gồm học bổng toàn phần hoặc bán phần, hỗ trợ chi phí sinh hoạt và học phí, từ đó giúp sinh viên dễ dàng hơn trong việc chọn lựa du học tại Nhật Bản.
Thứ hai, cần tăng cường các chương trình đào tạo có tính ứng dụng cao và hợp tác với các doanh nghiệp Nhật Bản. Điều này sẽ giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với môi trường làm việc thực tế và phát triển kỹ năng ngay từ trong quá trình học tập. Đồng thời, các chương trình này cũng nên được thiết kế để phù hợp với nhu cầu thị trường lao động hiện đại.
Thứ ba, để đảm bảo quyền lợi cho sinh viên sau khi tốt nghiệp, cần thiết lập nhiều các chương trình hưởng lương và các chế độ ưu đãi cho sinh viên du học khi làm việc tại Nhật Bản. Các chương trình này có thể bao gồm chế độ hưởng lương hấp dẫn, hỗ trợ về lương tháng 13, các gói bảo hiểm y tế và xã hội, cũng như các chế độ phúc lợi khác như chỗ ở, hỗ trợ đi lại và các hoạt động giải trí.
Cuối cùng, để thu hút và duy trì sự quan tâm của sinh viên, du học sinh Việt Nam đến du học Nhật Bản, cần tăng cường hoạt động quảng bá và tư vấn chuyên nghiệp. Các thông tin về các chương trình học tập, học bổng, và các cơ hội nghề nghiệp cần được phổ biến rộng rãi đến sinh viên và phụ huynh. Đồng thời, các dịch vụ tư vấn về visa, hồ sơ nhập học và hỗ trợ sau khi tốt nghiệp cũng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu của sinh viên.
Những giải pháp này sẽ không chỉ giúp cải thiện số lượng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản mà còn đảm bảo rằng họ có một trải nghiệm học tập và làm việc tốt nhất tại đất nước mặt trời mọc để hướng tới cung cấp nguồn nhân lực tốt cho Nhật Bản mà còn cho các doanh nghiệp Nhật Bản ở Việt Nam.



Tham khảo: Thanh niên & IFSA
Biên tập: Kennet Team.
ベトナム人の日本留学生が4年連続で減少し、9年ぶりに「ランクダウン」
日本の教育機関からのデータによると、日本留学に対するベトナム人の関心が低下しており、留学生数が連続して減少し、9年間維持してきた第2位から初めて第3位にランクダウンしました。
日本留学のベトナム人減少
日本の文部科学省直属の日本学生支援機構(JASSO)は、2024年5月に2023年5月時点の留学生数に関する統計を発表しました。ベトナムからの留学生は36,339人で、2022年と比較して2.8%減少し、トップ5の中で唯一留学生数が減少した国となりました。ベトナムは日本に留学している外国人留学生の総数の13%を占めています。
注目すべきは、日本がベトナム人留学生にとって最も人気のある留学先から、西洋諸国や韓国を超えて2018~2019年にかけて72,000人以上が選んだのに対し、今や50%以上の減少を見せていることです。留学生数は2019年から現在まで連続して減少しており、これにより、2014年から維持してきた第2位から初めて第3位にランクダウンしました。
それ以前、ベトナムは2005年から初めてトップ5に入り、連続して増加し続け、2019年には73,389人でピークに達しました。
トップ5の中で、留学生数で長年首位を維持しているのは中国です。ネパールは通常第3位に位置していましたが、56.2%増加して37,878人となり、ベトナムを抜いて第2位に浮上しました。ミャンマーも同様に103.9%の増加を見せ、インドネシアを抜いて第5位にランクインしました。一方、韓国は1,245人の微増で、第4位を維持しています。
ベトナム人留学生を日本に誘致するソリューション
ベトナム人留学生の減少問題を解決し、再び学生の関心を引きつけるために、両国政府は具体的な対策を講じる必要があります。特に、学生にとって学びやすく働きやすい環境を整え、卒業後のベトナム人学生の権利と特典を保証することが重要です。
まず、学生の経済的負担を減らすために魅力的な奨学金プログラムを拡充するべきです。これらのプログラムには、全額または部分的な奨学金、生活費や学費の支援が含まれる可能性があり、日本での留学を選びやすくするでしょう。
次に、実践的な訓練プログラムを強化し、日本企業との協力を増やすことが必要です。これにより、学生は学習中に実際の労働環境に触れ、スキルを発展させる機会が得られます。同時に、これらのプログラムは現代の労働市場の需要に合うように設計されるべきです。
第三に、卒業後の学生の権利を確保するために、多くの給与支払いプログラムや優遇制度を設立する必要があります。これらのプログラムには、魅力的な給与制度、13ヶ月目の給与支援、医療・社会保険のパッケージ、住居支援、交通費の補助、レクリエーション活動などが含まれる可能性があります。
最後に、学生の関心を引きつけ維持するために、日本への留学を目指すベトナム人留学生への宣伝活動と専門的な相談を強化する必要があります。学習プログラム、奨学金、職業機会に関する情報を学生や保護者に広く提供することが重要です。同時に、ビザ申請、入学手続き、卒業後のサポートに関する相談サービスも改善し、学生のニーズに応えることが必要です。
これらの対策は、日本でのベトナム人留学生の数を増やすだけでなく、彼らが最高の学習・労働体験を得られるようにし、日本とベトナムの企業にとって優れた人材を提供することに貢献するでしょう。
参考:若者とIFSA。
編集者: ケンネットチーム。
Tin bài liên quan
- Quan điểm chia rẽ giữa các thế hệ Nhật về người nước ngoài
- Nhật Bản sẽ đăng ký tất cả cư dân nước ngoài vào hệ thống lương hưu quốc gia
- Khách sạn Nhật Bản trọng dụng nhân sự nước ngoài trong bối cảnh thiếu lao động
- Đánh giá nguồn nhân lực nhân lực hiện nay ở ASEAN

